Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cuối năm" (1)

cuối năm
phát
Tiếng Anh Danh từend of year
Từ vựng của tôi
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
Year-end bonus will be higher than last year

swap_horiz Từ liên quan "cuối năm" (1)

bữa tiệc cuối năm
phát
Tiếng Anh Danh từyear end party
Từ vựng của tôi
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.

format_quote Cụm từ "cuối năm" (8)

Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
Year-end bonus will be higher than last year
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.
Gia đình sum họp cuối năm.
The family gathers at year end.
Hợp đồng sẽ chấm dứt vào cuối năm nay.
The contract will terminate at the end of this year.
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
He will retire at the end of this year.
Đất nước sẽ tổ chức tổng tuyển cử vào cuối năm nay.
The country will hold a general election later this year.
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
Capable enough to smile and hold my hand to start over if a major incident occurs.